Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
後
うし
ろには
誰
だれ
もいません。
僕
ぼく
が
最後
さいご
です。
Không ai ở phía sau cả, tôi là người cuối cùng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
後ろ
うしろ
phía sau
誰
だれ
ai
僕
ぼく
tôi
最後
さいご
Kết thúc
Hán tự:
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
誰
Thùy
ai; ai đó
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ