Dịch nghĩa:
彼女は4時頃なら電話に出られると思います。
Tôi nghĩ cô ấy có thể bắt máy vào khoảng 4 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
頃
Khoảnh
thời gian; khoảng; về phía
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
出
Xuất
ra ngoài
思
Tư
nghĩ