Dịch nghĩa:
彼女は4時から6時までテレビを見る。
Cô ấy hay xem ti vi từ 4 giờ đến 6 giờ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
時
Thời
thời gian; giờ
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy