Dịch nghĩa:
彼女は3か月前に彼に会ったと言った。
Cô ấy nói rằng đã gặp anh ấy cách đây 3 tháng.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
前
Tiền
phía trước; trước
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
言
Ngôn
nói; từ