Dịch nghĩa:
彼女は間違った番号に電話をかけた。
Cô ấy đã gọi nhầm số điện thoại.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
番
Phiên
lượt; số trong một chuỗi
号
Hiệu
biệt danh; số; mục; tiêu đề; bút danh; tên; gọi
電
Điện
điện
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện