Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
門
もん
のところにしゃがみこんだ。
Cô ấy ngồi xổm ở chỗ cánh cổng.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
門
もん
cổng
しゃがみ込む
しゃがみこむ
ngồi xổm; cúi xuống (hoàn toàn, thường với mặt nhìn qua đầu gối)
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
門
Môn
cổng