Dịch nghĩa:

Cô ấy không có một cây bút chì nào.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Duyên chì
Bút bút lông; viết; bút vẽ; chữ viết tay
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
Trì cầm; giữ