Dịch nghĩa:
彼女は迷子になった男の子を探しまわった。
Cô ấy đã đi tìm khắp nơi một cậu bé bị lạc.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
子
Tử
trẻ em
男
Nam
nam
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm