Dịch nghĩa:
彼女は赤ちゃんを両腕に抱き締めた。
Cô ấy ôm chặt đứa bé vào hai tay.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
赤
Xích
đỏ
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay
締
Đề
thắt chặt; buộc; đóng; khóa; cài