Dịch nghĩa:
彼女は街での暮らしが好きではなかった。
Cô ấy không thích cuộc sống ở thành phố.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
暮
Mộ
buổi tối; hoàng hôn; cuối mùa; sinh kế; kiếm sống; dành thời gian
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó