Dịch nghĩa:
彼女は笑うと愛らしくえくぼができる。
Khi cô ấy cười, khuôn mặt trở nên xinh xắn với đôi má lúm đồng tiền.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
笑
Tiếu
cười
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích