Dịch nghĩa:
彼女は窓からステッカーを引き剥がした。
Cô ấy đã bóc một miếng dán ra khỏi cửa sổ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
窓
Song
cửa sổ; ô kính
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
剥
Bóc
bong ra; bóc; phai màu; đổi màu