Dịch nghĩa:
彼女は私にたくさん食べ物をくれた。
Cô ấy đã cho tôi rất nhiều thức ăn.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề