Dịch nghĩa:
彼女は泣きやんでようやく落ち着きました。
Cô ấy đã ngừng khóc và cuối cùng đã bình tĩnh trở lại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
泣
Khấp
khóc
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo