Dịch nghĩa:
彼女は昨日叔母さんの家に泊まった。
Hôm qua cô ấy đã ngủ lại nhà dì.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
昨
Tạc
hôm qua; trước
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
叔
Thúc
chú; thanh niên
母
Mẫu
mẹ
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
泊
Bạc
nghỉ qua đêm; ở lại; neo đậu