Dịch nghĩa:
彼女は恋人からプレゼントをもらった。
Cô ấy đã nhận được món quà từ người yêu.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
人
Nhân
người