Dịch nghĩa:

Cô ấy cũng quyến rũ không kém chị gái của mình.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Chị chị gái
Liệt thấp kém; kém hơn; tệ hơn
Mị quyến rũ; mê hoặc
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Đích mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ