Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
を
助
たす
けようともしなかった。
Cô ấy không hề cố gắng giúp đỡ anh ta.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
助ける
たすける
cứu; giải cứu
為る
する
làm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
助
Trợ
giúp đỡ