Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
のシャツにアイロンをかけた。
Cô ấy đã làm phẳng chiếc áo sơ mi của anh ta.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
シャツ
áo lót; áo ba lỗ
アイロン
bàn là
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ