Dịch nghĩa:
彼女は彼に一編の詩を読んでやった。
Cô ấy đã đọc cho anh ấy nghe một bài thơ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
一
Nhất
một
編
Biên
biên soạn; đan; tết; bện; xoắn; biên tập; bài thơ hoàn chỉnh; phần của một cuốn sách
詩
Thi
thơ
読
Độc
đọc