Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼女かのじょは彼かれにそれをやってみたらどうと言いった。
Cô ấy đã nói với anh ấy rằng sao anh không thử làm đi.

Ngữ pháp:

~てみる (〜te miru)

Một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả hành động thử hoặc cố gắng làm gì đó để xem điều gì xảy ra.
JLPT N3

Từ vựng:

彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
其れ
それ
đó; nó
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
言う
いう
nói

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ phụ nữ
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật