Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
は
彼
かれ
が
罰
ばっ
せられるとは
考
かんが
えもつかなかった。
Cô ấy không thể nghĩ rằng anh ấy sẽ bị trừng phạt.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
彼
かれ
anh ấy
罰する
ばっする
trừng phạt; xử phạt
考え
かんがえ
suy nghĩ; tư tưởng; quan điểm; ý kiến; khái niệm
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
罰
Phạt
hình phạt; trừng phạt
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ