Dịch nghĩa:
彼女は多くの学生の中から選ばれた。
Cô ấy đã được chọn từ trong số nhiều sinh viên.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích