Dịch nghĩa:
彼女は声をおののかせて「助けて!」と叫んだ。
Cô ấy đã run rẩy kêu cứu.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
声
Thanh
giọng nói
助
Trợ
giúp đỡ
叫
Khiếu
kêu la