Dịch nghĩa:

Cô ấy đang bận rộn làm việc trong bếp.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Sở nơi; mức độ
Động làm việc