Dịch nghĩa:
彼女は友達とレストランでビールを飲んでるよ。
Cô ấy đang uống bia với bạn bè ở nhà hàng đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
飲
Ẩm
uống