Dịch nghĩa:
彼女は何かが首に触れるのを感じた。
Cô ấy cảm thấy có thứ gì đó chạm vào cổ.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
何
Hà
gì
首
Thủ
cổ; bài hát
触
Xúc
tiếp xúc; chạm; cảm nhận; công bố; xung đột
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác