Dịch nghĩa:
彼女は上着を引っかけると外へ出た。
Cô ấy vừa mặc áo khoác vừa ra ngoài.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
外
Ngoại
bên ngoài
出
Xuất
ra ngoài