Dịch nghĩa:
彼女は上手にスペイン語を話せます。
Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha rất giỏi.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
上
Thượng
trên
手
Thủ
tay
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện