Dịch nghĩa:
彼女は三人の子育てにかかりきりだ。
Cô ấy bận rộn với việc nuôi dạy ba đứa trẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
三
Tam
ba
人
Nhân
người
子
Tử
trẻ em
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc