Dịch nghĩa:
彼女はワインよりビールの方が好きだ。
Cô ấy thích bia hơn là rượu vang.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó