Dịch nghĩa:

Cô ấy đã ngồi chiếm ghế trước trên xe buýt.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thừa lên xe; nhân
Tiền phía trước; trước
Tịch chỗ ngồi; dịp
cư trú
Tọa ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi