Dịch nghĩa:
彼女はドアを閉めて、2階にあがった。
Cô ấy đóng cửa và đi lên tầng 2.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
閉
Bế
đóng; đóng kín
階
Giai
tầng; cầu thang