Dịch nghĩa:
彼女はデザート用にクリームを泡立てた。
Cô ấy đã đánh bông kem để làm món tráng miệng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
用
Dụng
sử dụng; công việc
泡
Phao
bọt; bọt; bọt xà phòng; bọt
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng