Dịch nghĩa:
彼女はテレビを6チャンネルに合わせた。
Cô ấy đã đặt tivi vào kênh số 6.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1