Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はチョコレートケーキに
目
め
がない。
Cô ấy rất thích bánh chocolate.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
チョコレート
sô cô la
ケーキ
bánh ngọt
目
め
mắt; nhãn cầu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm