Dịch nghĩa:
彼女はインターネットで稼ぐよい方法を思いついた。
Cô ấy đã nghĩ ra một cách tốt để kiếm tiền trên Internet.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
稼
Giá
thu nhập; công việc; kiếm tiền
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
思
Tư
nghĩ