Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はちょっとのことではあきらめない。
Cô ấy không bỏ cuộc chỉ vì những chuyện nhỏ nhặt.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
諦める
あきらめる
từ bỏ
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ