Dịch nghĩa:
彼女はそのメダルをピンで襟にとめた。
Cô ấy đã cài huy chương vào cổ áo bằng ghim.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
襟
Khâm
cổ áo; cổ; ve áo; cảm xúc bên trong