Dịch nghĩa:
彼女はこのおせじにすっかり気をよくした。
Cô ấy rất hài lòng với lời khen ngợi này.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
気
Khí
tinh thần; không khí