Dịch nghĩa:

Cô ấy bơi nhanh bằng anh trai.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Huynh anh trai; anh cả
Đồng giống nhau; đồng ý; bằng
Vị hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
Tốc nhanh; nhanh chóng
Vịnh bơi