Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼女
かのじょ
はおとといアメリカへむかった。
Ngày kia cô ấy đã đi đến Mỹ.
Từ vựng:
彼女
かのじょ
cô ấy
一昨日
おととい
ngày hôm kia
向かう
むかう
đối mặt
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ