Dịch nghĩa:
彼女はいつもボールを取り損なってばかりいる。
Cô ấy luôn bỏ lỡ bắt bóng.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
取
Thủ
lấy; nhận
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương