Dịch nghĩa:
彼女は5ヶ国語を話すが、悪口を言う時は母国語で言う。
Cô ấy nói được 5 thứ tiếng, nhưng khi chửi thề thì bằng tiếng mẹ đẻ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
国
Quốc
quốc gia
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
口
Khẩu
miệng
言
Ngôn
nói; từ
時
Thời
thời gian; giờ
母
Mẫu
mẹ