Dịch nghĩa:

Khuôn mặt cô ấy rõ ràng thể hiện nỗi buồn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Nhan khuôn mặt; biểu cảm
Bi đau buồn; buồn; thương tiếc; hối tiếc
Biểu bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ