Dịch nghĩa:

Lời khai của cô ấy cuối cùng đã được coi là thừa nhận tội lỗi.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Thân có vinh dự; dấu hiệu con khỉ
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Cục cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
Tội tội; lỗi; phạm tội
Nhận công nhận; chứng kiến; phân biệt; nhận ra; đánh giá cao; tin tưởng