Dịch nghĩa:
彼女の愛情がしみじみ胸にこたえた。
Tình yêu của cô ấy đã thực sự chạm đến trái tim tôi.
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
情
Tình
tình cảm
胸
Hung
ngực