Dịch nghĩa:
彼女の口振りはいかにもそらぞらしい。
Cách nói của cô ấy thật là giả tạo.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
口
Khẩu
miệng
振
Chấn
lắc; vẫy