Dịch nghĩa:

Có khoảng 40 học sinh trong lớp của cô ấy.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ước hứa; khoảng; co lại
Nhân người
Sinh sinh; cuộc sống
Đồ đi bộ; thiếu niên; trống rỗng; phù phiếm; vô ích; phù du; băng nhóm; nhóm; đảng; người