Dịch nghĩa:
彼女にはメアリーという名前の娘がいる。
Cô ấy có một cô con gái tên là Mary.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
娘
Nương
con gái